thể phách

Học thuật
Thân thiện
thể phách

Một người đang ngồi thiền, tập trung vào thể phách của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể xác vía, phần xác thịt phần hồn vía: "Thể phách" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ toàn bộ con người bao gồm hai phần: phần vật chất hữu hình (thể xác, xác thịt) phần tinh thần, linh hồn vô hình (phách, vía, hồn vía). Từ này thường xuất hiện trong văn chương cổ, triết lý hoặc tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Thác thể phách, còn tinh anh." (Câu thơ trong truyện Kiều của Nguyễn Du, ý nói: Chết đi mất phần thể xác hồn vía phàm tục, còn lại phần tinh túy, thanh cao).
    • Theo quan niệm xưa, con người gồmthể phách tinh thần. (Theo quan niệm ngày xưa, con người bao gồm thể xác/hồn vía tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thể phách" thường được dùng trong các văn bản tính chất triết học, tâm linh hoặc văn học cổ điển để phân biệt giữa phần vật chất phần tinh thần, linh hồn của con người.
    • Đạo giáo thường bàn về sự tu luyện để thanh lọc thể phách. (Đạo giáo thường bàn về sự tu luyện để thanh lọc thể xác hồn vía.)
Biến thể từ gần giống
  • Thể xác (danh từ): chỉ phần thân thể, xác thịt vật chất của con người hoặc sinh vật. Đây một phần của "thể phách".
  • Hồn phách (danh từ): thường dùng để chỉ phần tinh thần, linh hồn. Từ này gần nghĩa với nửa "phách" trong "thể phách".
  • Tinh thần (danh từ): phần ý thức, tư tưởng, tình cảm của con người, khác với thể xác.
Từ đồng nghĩa
  • Thân tâm: thân thể tâm hồn (thường dùng trong Phật giáo, y học cổ truyền).
  • Xác hồn: xác thịt linh hồn (cách nói bình dân hơn).
Lưu ý
  • "Thể phách" một từ ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh trang trọng, văn học hoặc nghiên cứu. Trong đời sống hiện đại, người ta thường dùng các từ đơn giản phổ biến hơn như "cơ thể", "thể xác" hoặc "tinh thần".
thể phách

Một người đang ngồi thiền, tập trung vào thể phách của mình.

  1. Xác thịt hồn vía: Thác thể phách, còn tinh anh (K).

Từ gần giống

Từ chứa "thể phách"